centre stage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tâm sân khấu: "centre stage" chỉ khu vực trung tâm của một sân khấu kịch, nơi thu hút sự chú ý nhất của khán giả.
- Vị trí nổi bật, tầm quan trọng: "centre stage" còn được dùng để chỉ một vị trí hoặc vai trò quan trọng, nổi bật trong bất kỳ lĩnh vực nào, không chỉ giới hạn trong sân khấu.
Ví dụ sử dụng
Trung tâm sân khấu:
- The actor walked to centre stage and began his monologue. (Nam diễn viên bước ra trung tâm sân khấu và bắt đầu đoạn độc thoại của mình.)
Vị trí nổi bật:
- Climate change has taken centre stage in global political debates. (Biến đổi khí hậu đã chiếm vị trí trung tâm trong các cuộc tranh luận chính trị toàn cầu.)
- The new CEO wants innovation to be centre stage in the company's strategy. (Tổng giám đốc mới muốn sự đổi mới trở thành trọng tâm trong chiến lược của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take centre stage": chiếm vị trí trung tâm, trở nên nổi bật.
- After the scandal, the issue of ethics took centre stage in the media. (Sau vụ bê bối, vấn đề đạo đức chiếm vị trí trung tâm trên các phương tiện truyền thông.)
"to be at centre stage": đang ở vị trí trung tâm, đang được chú ý.
- The young artist was at centre stage during the entire exhibition. (Nghệ sĩ trẻ luôn ở vị trí trung tâm trong suốt buổi triển lãm.)
"to bring something to centre stage": đưa điều gì đó trở nên nổi bật.
- The documentary brought the plight of refugees to centre stage. (Bộ phim tài liệu đã đưa hoàn cảnh của người tị nạn lên vị trí trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Center stage (danh từ, Anh-Mỹ): cách viết khác của "centre stage" trong tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
- She took center stage at the award ceremony. (Cô ấy chiếm vị trí trung tâm tại buổi lễ trao giải.)
Từ đồng nghĩa
Forefront: vị trí tiên phong, đi đầu.
- The issue is at the forefront of public attention. (Vấn đề này đang ở vị trí đi đầu trong sự chú ý của công chúng.)
Spotlight: ánh đèn sân khấu, sự chú ý đặc biệt.
- The new technology is in the spotlight this year. (Công nghệ mới đang được chú ý đặc biệt trong năm nay.)
Prominence: sự nổi bật, tầm quan trọng.
- He rose to prominence in the field of science. (Anh ấy vươn lên vị trí nổi bật trong lĩnh vực khoa học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "centre stage", nhưng có thể kết hợp với động từ "take" hoặc "be at" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
"steal the show": thu hút mọi sự chú ý, trở thành tâm điểm.
- The comedian stole the show with his hilarious performance. (Diễn viên hài đã thu hút mọi sự chú ý với màn trình diễn hài hước của mình.)
"in the limelight": ở trong ánh đèn sân khấu, được công chúng chú ý.
- The author is used to being in the limelight after her best-selling novel. (Tác giả đã quen với việc được công chúng chú ý sau cuốn tiểu thuyết bán chạy của mình.)